
Srđan Spiridonović là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FK Smederevo.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/10/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/04/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/12/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/05/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/02/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 15/09/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 31 | — |
| 28/09/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.