
Spyros Risvanis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 80% | 0 | 0 | 1,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 1,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 4/5 | — | 5,90 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/05/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/09/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/06/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/05/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/05/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 475 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 01/03/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Enosis Neon Paralimniou | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Michalovce | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Free player | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Slovan Bratislava | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2024 | Dunajska Streda | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Anorthosis Famagusta FC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Atromitos Athens | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympiacos Piraeus | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Atromitos Athens | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | Olympiacos Piraeus | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Panathinaikos | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Panionios G.S.S. | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 01/01/2015 | Panathinaikos | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |