
Sphiwe·Mahlangu
Tiền đạoRSA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Sphiwe·Mahlangu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 5,93 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/7 | V | 6,31 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/29 | 3 | 5/10 | — | 5,97 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sekhukhune United | Kruger United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Durban City FC | Sekhukhune United | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Sekhukhune United | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | TS Galaxy | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Highlands Park | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Remember Elite Sports Academy | Highlands Park | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực40