Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Spas Georgiev

34Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Spas Georgiev là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Gorna Oryahovitsa.

Tiểu sử Spas Georgiev

Spas Georgiev là tiền đạo, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Lokomotiv Gorna Oryahovitsa và mang quốc tịch Bulgaria. Trong mùa 2026-2027 tại Bulgarian Vtora Liga, cầu thủ có 11 trận với 956 phút thi đấu. Cao 176 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ Botev Vratsa sang Lokomotiv Gorna Oryahovitsa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—111195600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 956 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201018200 nghìn €
18/08/201321100 nghìn €
15/11/201523100 nghìn €
06/08/201624100 nghìn €
17/09/201826150 nghìn €
23/01/201926150 nghìn €
25/01/202128200 nghìn €
16/06/202128300 nghìn €
13/10/202129250 nghìn €
07/12/202129225 nghìn €
30/05/202229200 nghìn €
27/11/202230200 nghìn €
04/06/202330200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
02/06/202431150 nghìn €
01/12/202432100 nghìn €
01/06/20253275 nghìn €
07/12/20253350 nghìn €
21/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Botev VratsaLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
29/06/2026Sportist SvogeBotev VratsaCho mượn—
03/09/2025Botev VratsaSportist SvogeChuyển nhượng—
30/06/2023Beroe Stara ZagoraBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2022Pirin BlagoevgradBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2020Septemvri SofiaPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2019CSKA 1948 SofiaSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
20/01/2019Botev VratsaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
11/12/2016FC Dunav RuseBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2016LivingstonFC Dunav RuseChuyển nhượng—
30/04/2016Albion RoversLivingstonCho mượn—
31/01/2016LivingstonAlbion RoversChuyển nhượng—
09/07/2015FC Dobrudzha DobrichLivingstonChuyển nhượng—
25/07/2013Slavia SofiaFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
28/02/2013PFK MontanaSlavia SofiaCho mượn—
31/07/2012Slavia SofiaPFK MontanaChuyển nhượng—
30/06/2010Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com