
Spas Delev là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
981Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 981 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/02/2010 | 20 | 550 nghìn € |
| 20/09/2010 | 20 | 650 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/11/2011 | 22 | 1,6 triệu € |
| 01/09/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/07/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 23/07/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/07/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/01/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/01/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 13/10/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/12/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 04/04/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2011; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực35