Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Spas Delev

Lokomotiv SofiaTiền đạoBUL
37Tuổi
169Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Spas Delev là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
981Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111198120200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 550 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 1,6 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 750 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201020200 nghìn €
14/02/201020550 nghìn €
20/09/201020650 nghìn €
21/12/201021800 nghìn €
07/11/2011221,6 triệu €
01/09/2012221,5 triệu €
10/11/201223750 nghìn €
07/10/201324800 nghìn €
14/12/201425700 nghìn €
26/07/201525900 nghìn €
16/12/201526900 nghìn €
23/07/201626900 nghìn €
20/01/201727900 nghìn €
04/07/201727900 nghìn €
15/01/201828700 nghìn €
02/07/201828600 nghìn €
24/01/201929500 nghìn €
28/06/201929500 nghìn €
01/02/202030500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
20/12/202031400 nghìn €
16/06/202131750 nghìn €
13/10/202132700 nghìn €
07/12/202132650 nghìn €
04/04/202232500 nghìn €
30/05/202232400 nghìn €
27/11/202233300 nghìn €
04/06/202333200 nghìn €
19/12/202334200 nghìn €
02/06/202434100 nghìn €
01/12/20243550 nghìn €
01/06/20253525 nghìn €
07/12/20253625 nghìn €
21/05/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2011; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy68
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com