
Souza là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Azuriz FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/09/2009 | 21 | 1,6 triệu € |
| 07/12/2009 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/04/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/02/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/05/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/02/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/05/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/09/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 27 | 1,1 triệu € |
| 21/06/2016 | 28 | 1,1 triệu € |
| 24/03/2017 | 29 | 1,4 triệu € |
| 04/01/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 04/01/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 10/09/2020 | 32 | 1,4 triệu € |
| 30/01/2021 | 32 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 26/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/04/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực51
- Kỹ thuật56