
Sourav là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo SC Delhi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 5 | 5/9 | — | 6,32 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/39 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 4 | 7/9 | V | 6,94 |
| 26/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/7 | — | 6,83 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/05/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 15/05/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2025 | SC Delhi | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Gokulam Kerala FC | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Free player | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |