Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sourav

SC DelhiTiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sourav là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo SC Delhi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—10260000085%33%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sourav · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Super League Ấn Độ@ Bengaluru FCB 2-326000006/701/3—6,23
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 1-2560011110/1224/7—6,60
17/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-0730000121/2555/9—6,32
08/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCB 1-2900011332/3913/7—6,39
02/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-0900011120/2447/9V6,94
26/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 2-219001106/700/3—6,60
17/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCB 0-1200010011/1501/3—6,33
10/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 3-024003107/803/7—6,83
05/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20222125 nghìn €
23/01/20232125 nghìn €
16/05/20232125 nghìn €
27/12/20232210 nghìn €
15/05/20242225 nghìn €
12/12/20242325 nghìn €
29/05/20252425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/10/2025SC DelhiSporting Club DelhiChuyển nhượng—
17/09/2024Gokulam Kerala FCSC DelhiChuyển nhượng—
29/08/2021Free playerGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com