Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sourav dewan

Mohammedan DhakaTiền đạo
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sourav dewan là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—207810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sourav dewan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-04500000—0—V—
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 6-03310000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 5-09040000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 1-29000000—0——6,30
25/04/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 3-19000000—0—V—
10/04/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 1-21300000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20232510 nghìn €
24/06/20242625 nghìn €
16/01/20252625 nghìn €
17/06/20252750 nghìn €
16/12/20252725 nghìn €
26/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Dhaka WanderersMohammedan DhakaChuyển nhượng—
01/12/2022Wari ClubDhaka WanderersChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com