Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soumaula Coulibaly

WatfordHậu vệFRA
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Soumaula Coulibaly là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Watford.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—543460002092%58%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/217 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soumaula Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 2-0900010034/3926/10—7,68
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-5dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyB 0-4450000034/3812/3—6,38
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2900000035/3823/5—6,56
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 2-1900000070/7304/8—6,74
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 0-1310010027/2902/3—6,95
25/04/2026Ligue 1vs RC LensH 3-3900000018/2206/7—6,36
19/04/2026Ligue 1@ FC NantesH 1-1900000063/6814/8—6,81
05/04/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 3-4140000016/1601/1—5,79
22/03/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-3810000031/3724/8—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/202117750 nghìn €
21/12/202118750 nghìn €
08/06/202218750 nghìn €
04/10/202218900 nghìn €
08/11/202219900 nghìn €
07/12/2022191,0 triệu €
12/06/2023191,0 triệu €
21/06/2023191,0 triệu €
22/10/2023206,0 triệu €
18/12/2023208,0 triệu €
03/06/2024206,0 triệu €
09/12/2024219,0 triệu €
02/06/2025218,0 triệu €
14/12/2025227,0 triệu €
31/05/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026RC Strasbourg AlsaceWatfordChuyển nhượng—
29/06/2026Stade Brestois 29RC Strasbourg AlsaceCho mượn—
03/10/2025RC Strasbourg AlsaceStade Brestois 29Chuyển nhượng—
06/07/2025Borussia DortmundRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
04/06/2025Stade Brestois 29Borussia DortmundCho mượn—
28/08/2024Borussia DortmundStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2024Royal AntwerpBorussia DortmundCho mượn—
10/08/2023Borussia DortmundRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2019Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Montfermeil JugendParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com