Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Souleymane Sidibe

19Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Souleymane Sidibe là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
819Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
819Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11974410210484%55%006,58
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh2026-2027—117500000——106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/286 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/72 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Souleymane Sidibe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtB 0-1900000015/2217/9—5,84
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 1-1900000229/3414/7—6,51
29/09/2026Elite League U20@ U20 PhápT 2-114000004/50——6,22
25/09/2026Elite League U20@ U20 ÝT 3-1900100138/4313/7—7,02
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-3900011342/4802/5—6,68
15/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthH 1-1690020227/2735/9—6,79
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 1-3830011024/3213/8—5,60
08/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-1900210322/2514/11—8,18
01/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21H 1-1700020116/1925/7—5,90
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 2-2901011235/4036/9—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/2024171,0 triệu €
29/12/2024171,2 triệu €
26/05/2025181,2 triệu €
15/12/2025181,2 triệu €
20/05/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com