Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Souleymane Sagnan

RC LensHậu vệMLI
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Souleymane Sagnan là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo RC Lens.

Tiểu sử Souleymane Sagnan

Souleymane Sagnan là hậu vệ 21 tuổi, quốc tịch Mali, hiện thi đấu cho RC Lens. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 308 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54, gồm 3 trận tại Ligue 1 và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Cao 187 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Caen đến RC Lens vào ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—322460001189%73%216,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11620000084%50%006,04
Siêu cúp Pháp2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/157 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/23 (73%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Souleymane Sagnan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2620000032/3801/2—6,04
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-1660011051/5715/9Đ6,06
29/08/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-2900000042/4835/6—6,89
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-2900000048/5267/8—7,19
17/08/2026Siêu cúp Phápvs Paris Saint GermainT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoT 3-0850010068/7414/7Đ6,42
04/04/2026National Phápvs Stade BriochinH 1-1900000052/6101/7—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202520300 nghìn €
07/12/202520400 nghìn €
22/03/202620500 nghìn €
24/05/202621500 nghìn €
23/09/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CaenRC LensCho mượn—
30/08/2025RC LensCaenChuyển nhượng—
08/07/2025Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2024RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2022Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com