
Souleymane Diarra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Feignies.
Tiểu sử Souleymane Diarra
Souleymane Diarra là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Feignies, mang quốc tịch Mali và hiện 31 tuổi. Anh cao 173 cm, nặng 62 kg, chân thuận là chân phải và sinh ngày 30/01/1995. Giá trị cao nhất của anh được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2020, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 24/01/2026, từ Feignies sang US Vimy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Feignies | US Vimy | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Free player | Feignies | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Guingamp | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2021 | Pau FC | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Free player | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Gazisehir Gaziantep | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2019 | RC Lens | Gazisehir Gaziantep | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Ujpest FC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | RC Lens | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Ujpest FC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | Wydad Casablanca | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | AS Real Bamako | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | JMG Academy Bamako | AS Real Bamako | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực44
- Kỹ thuật53