Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Souleymane Basse

Pau FCHậu vệSEN
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Souleymane Basse là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—411560001068%73%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/64 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Souleymane Basse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-212000003/400/1—6,10
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0230000012/1322/2—7,14
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1900010122/3024/5—6,39
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-231000017/1715/7—5,90
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 3-5740000017/1911/3—5,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202319150 nghìn €
12/12/202320150 nghìn €
25/03/202420300 nghìn €
10/06/202420450 nghìn €
01/12/202421400 nghìn €
25/05/202521400 nghìn €
14/10/202521350 nghìn €
07/12/202522300 nghìn €
25/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026ValenciennesPau FCChuyển nhượng—
31/08/2023Generation FootValenciennesChuyển nhượng—
30/09/2021CNEPS ExcellenceGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com