
Souleymane Basse là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 73% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/64 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/2 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 4/5 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/17 | 1 | 5/7 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Valenciennes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Generation Foot | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | CNEPS Excellence | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực43