
Souleyman mandey là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 52% | 50% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,21 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 5,59 |
| 14/04/2026 | English U21 League Cup | @ Burnley U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | English U21 Premier League | @ Norwich City U21 | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/5 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | West Bromwich U23 | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2024 | Stourbridge FC | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 18/09/2024 | West Bromwich U23 | Stourbridge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Glasgow Rangers U18 | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | The Pulse Academy | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Floridsdorfer AC Youth | The Pulse Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Austria Vienna Youth | Floridsdorfer AC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2016 | Floridsdorfer AC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2014 | SC Großfeld Youth | Floridsdorfer AC Youth | Chuyển nhượng | — |