Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soufyan Ahannach

Ittihad Riadi TangerTiền vệNED
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Soufyan Ahannach là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4117800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 178 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: —2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €20132025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20131750 nghìn €
09/02/20141850 nghìn €
14/08/20141850 nghìn €
20/02/20151950 nghìn €
30/06/20151975 nghìn €
04/02/20162075 nghìn €
30/06/201620150 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
20/06/201721300 nghìn €
22/10/201722500 nghìn €
01/01/201822500 nghìn €
11/06/201822500 nghìn €
12/09/201924500 nghìn €
12/11/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
28/06/202024400 nghìn €
15/03/202125350 nghìn €
11/10/202126300 nghìn €
11/01/202226325 nghìn €
22/06/202226350 nghìn €
03/10/202227—
22/11/202328350 nghìn €
28/01/202428325 nghìn €
27/06/202428375 nghìn €
07/01/202529350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Union Yacoub El-MansourIttihad Riadi TangerChuyển nhượng—
27/01/2025UTS Union Touarga Sport RabatUnion Yacoub El-MansourChuyển nhượng—
24/01/2024Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport RabatChuyển nhượng—
20/08/2023Al-Arabi SC(KSA)Wydad CasablancaChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Rawdah SCAl-Arabi SC(KSA)Cho mượn—
01/01/2023Al-Arabi SC(KSA)Al-Rawdah SCChuyển nhượng—
30/06/2022Den BoschAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
14/02/2021Free playerDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2020Go Ahead EaglesFree playerTrở lại—
19/01/2020Brighton Hove AlbionGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
18/01/2020Union Saint-GilloiseBrighton Hove AlbionCho mượn—
31/08/2019Brighton Hove AlbionUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
29/06/2018Sparta RotterdamBrighton Hove AlbionCho mượn—
18/01/2018Brighton Hove AlbionSparta RotterdamChuyển nhượng—
09/08/2017Almere City FCBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2013Almere City FC U19Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2012Almere City U17Almere City FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2011DWS Amsterdam YouthAlmere City U17Chuyển nhượng—
30/06/2008VVA-Spartaan YouthDWS Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com