
Soufiane Rahimi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ain FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
6Đá chính
895Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
17/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 49 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 62% | 33% | 1 | 0 | 6,98 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 433 | 2 | 1 | 1 | 21 | 8 | 83% | 31% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 80% | 41% | 0 | 0 | 8,25 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 42% | 0 | 0 | 6,79 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 0 | 157 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/129 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/41 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 31/35 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Quwa Al Jawiya | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 34/41 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | V | 6,63 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 7,33 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,86 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Nassr | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 18/24 | 0 | 3/6 | — | 8,80 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/23 | 1 | 3/9 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/23 | 0 | 4/12 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 12/03/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/05/2019 | 22 | 725 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/09/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 10/04/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 24/11/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 28 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2021 | Raja Club Athletic | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 2.565M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Racing Casablanca Reserve | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Etoile de Casablanca | Racing Casablanca Reserve | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Racing Casablanca Reserve | Etoile de Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Raja Casablanca U19 | Racing Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực52