Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soufiane Messeguem

ViseuTiền vệGER
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Soufiane Messeguem là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Viseu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—887082006473%35%306,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/169 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/80 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 46
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soufiane Messeguem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-1891022123/3024/14V7,64
20/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADT 2-0900000121/2401/6V6,33
13/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-190001007/1311/8—6,43
07/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteT 1-0900000218/2414/8—6,39
30/08/2026Primeira Ligavs FC PortoB 0-3900010120/2736/11—6,28
22/08/2026Primeira Liga@ MaritimoH 2-279102226/1405/9V7,83
16/08/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1900000117/2036/16—6,36
10/08/2026Primeira Liga@ BenficaH 2-2900000013/1701/8—6,36
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BH 0-0900010114/1835/9V6,56
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BT 2-0900110413/2222/8V7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202019100 nghìn €
10/06/202120200 nghìn €
12/10/202120350 nghìn €
14/12/202120600 nghìn €
15/06/202221600 nghìn €
27/12/202221450 nghìn €
27/06/202322550 nghìn €
13/12/202322450 nghìn €
19/06/202423550 nghìn €
15/12/202423550 nghìn €
22/06/202524550 nghìn €
21/12/202524800 nghìn €
23/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com