Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Souaibou Marou

Charlotte IndependenceTiền đạoCMR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Souaibou Marou là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.101Phút
18Bàn thắng
2Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
43/91Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—29242.1011802914376%34%317,31

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.101 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
18
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
43/91
Sút trong vòng cấm
74
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
21
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
5/23/25
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/282 (76%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/176 (34%)
Không chiến thắng / thua
28 / 52
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 63
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Souaibou Marou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-0853053111/1407/11—9,75
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-084103206/1111/3—7,94
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-2902033011/1200/2—8,86
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-1900032110/1205/10—6,83
20/09/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-182007227/1217/9—6,92
17/09/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 1-115003001/100/3—6,63
06/09/2026USL League One@ OmahaB 0-222002013/401/3Đ5,68
03/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 3-290005207/1000/6—6,29
29/08/2026USL League Onevs AV AltaT 5-071103204/614/7—7,88
23/08/2026USL League One@ Forward Madison FCH 1-188002016/1000/8—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/202221400 nghìn €
02/02/202322400 nghìn €
29/05/202322450 nghìn €
04/01/202423400 nghìn €
10/06/202423400 nghìn €
15/10/202423350 nghìn €
07/05/202524175 nghìn €
24/11/202524175 nghìn €
29/04/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com