Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sotiris Alexandropoulos

Sporting CPTiền vệGRE
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sotiris Alexandropoulos là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sporting CP.

Tiểu sử Sotiris Alexandropoulos

Sotiris Alexandropoulos là tiền vệ của câu lạc bộ Sporting CP, mang quốc tịch Hy Lạp, sinh ngày 26/11/2001 và hiện 24 tuổi. Anh cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất trong hồ sơ là việc Sporting CP cho mượn anh từ Fortuna Dusseldorf vào ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sotiris Alexandropoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-3450000023/2423/6V6,38
10/05/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergT 3-1900000124/2835/11—6,94
03/05/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-1900000040/4915/10—5,94
24/04/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 3-1900010013/1935/10—6,27
18/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-2280011027/2912/2—7,13
10/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20191750 nghìn €
17/12/201918100 nghìn €
03/08/202018150 nghìn €
11/02/202119750 nghìn €
29/05/2021191,2 triệu €
31/10/2021191,8 triệu €
21/02/2022202,5 triệu €
08/06/2022203,0 triệu €
15/09/2022204,0 triệu €
31/10/2022204,0 triệu €
01/03/2023213,0 triệu €
15/06/2023213,0 triệu €
19/12/2023223,0 triệu €
29/05/2024223,0 triệu €
01/10/2024222,5 triệu €
10/12/2024232,5 triệu €
11/06/2025232,5 triệu €
15/12/2025242,0 triệu €
12/03/2026241,5 triệu €
31/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Fortuna DusseldorfSporting CPCho mượn—
02/07/2025Sporting CPFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
29/06/2025Standard LiegeSporting CPCho mượn—
29/07/2024Sporting CPStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2024Olympiacos PiraeusSporting CPCho mượn—
02/08/2023Sporting CPOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
28/08/2022PanathinaikosSporting CPHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2019Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2017Panathinaikos U17Panathinaikos U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com