
Sota Kitano là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 446 | 1 | 0 | 3 | 11 | 3 | 79% | 30% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 12% | 1 | 0 | 6,31 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/214 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/42 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 38 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/23 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 0/4 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/29 | 0 | 2/7 | V | 6,62 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 68 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 32/34 | 2 | 3/7 | — | 7,55 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 2/11 | — | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2025 | Cerezo Osaka | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Cerezo Osaka (Youth) | Cerezo Osaka U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực42