
Soslan Takulov
Hậu vệRUS
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Soslan Takulov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/11/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FK Atyrau | Free Player | Trở lại | — |
| 04/03/2026 | FC Zhetysu Taldykorgan | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | FK Atyrau | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Akzhayik Uralsk Reserves | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | FC Shakhtyor Karagandy | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | Slutsksakhar Slutsk | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | FC Metalurgi Rustavi | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | FC Saturn Ramenskoe | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/02/2018 | Ocean Kerch | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2017 | Dynamo Stavropol | Ocean Kerch | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | FK Sevastopol | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Berkut Armyansk | FK Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bars Vladikavkaz | FK Berkut Armyansk | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2012 | Yunost Vladikavkaz | Bars Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực32