
Sory Kaba là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Tiểu sử Sory Kaba
Sory Kaba là tiền đạo thi đấu cho Al Dhafra FC, mang quốc tịch Guinea và hiện 31 tuổi. Anh cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân, ghi 2 bàn và có 1 đường kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 3,0 triệu € (2021). Ngày 12/07/2026, anh chuyển từ Oud-Heverlee Leuven sang Al Dhafra FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
11/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 422 | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 58% | 46% | 1 | 0 | 6,93 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 88% | 62% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/65 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 82 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 5/10 | — | 9,77 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/13 | 1 | 13/21 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/4 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 5/10 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/5 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 1 | 6/16 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/9 | 0 | 7/13 | V | 6,16 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/09/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/10/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 2,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Oud-Heverlee Leuven | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | UD Las Palmas | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Elche CF | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | UD Las Palmas | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Midtjylland | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Cardiff City | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Midtjylland | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Midtjylland | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng 0.85M € | 850 nghìn € |
| 04/07/2019 | Dijon | Midtjylland | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/01/2019 | Elche CF | Dijon | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/07/2017 | Elche Ilicitano | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Alcobendas CF | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh22
- Thể lực40