Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sorin Chele

FC MilsamiTiền đạoMDA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sorin Chele là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.096Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—15131.09620000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 15 trận ra sân, 1.096 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sorin Chele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Velez MostarB 0-16300000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Velez MostarH 1-11600000—0——6,45
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-36100000—0——5,60
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Buducnost PodgoricaT 2-1100000—0——6,05
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Buducnost PodgoricaH 0-0600000—0——6,90
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-0dự bị00000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-12900000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202320150 nghìn €
06/06/202420175 nghìn €
17/12/202421175 nghìn €
22/05/202521200 nghìn €
30/11/202522275 nghìn €
14/05/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com