
Sora Kobori là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Sora Kobori
Sora Kobori là tiền đạo của câu lạc bộ Tochigi SC, có quốc tịch Japan và năm nay 23 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và nặng 82 kg, sinh ngày 17/12/2002. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Tochigi SC kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực43