
Sony Nordé là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Java United F.C..
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/05/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/11/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/05/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2025 | Free Player | Miami United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Kedah D.A. FC | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2024 | Terengganu FC | Kedah D.A. FC | Hết hạn mượn | — |
| 23/11/2022 | Melaka United | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Zira FK | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Mohun Bagan Super Giant | Zira FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/10/2018 | Free Player | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mohun Bagan Super Giant | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2016 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Mohun Bagan Super Giant | Mumbai City FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2015 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Mohun Bagan Super Giant | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sheikh Jamal | Mohun Bagan Super Giant | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Sheikh Russel KC | Sheikh Jamal | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Estudiantes de Altamira (- 2015) | Sheikh Russel KC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2011 | CA Boca Juniors II | Estudiantes de Altamira (- 2015) | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2010 | San Luis FC U20 (- 2013) | CA Boca Juniors II | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | CA Boca Juniors II | San Luis FC U20 (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy76
- Sức mạnh31
- Thể lực28