
Sonny Stevens là thủ môn 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dewa United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/02/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/10/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/07/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | OFI Crete | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ADO Den Haag | OFI Crete | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | OFI Crete | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | SC Cambuur Leeuwarden | OFI Crete | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Excelsior SBV | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Go Ahead Eagles | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente Enschede | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Volendam | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2010 | FC Volendam U19 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Always Forward Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực31
- Chỉ số 157
- Chỉ số 241
- Chỉ số 449
- Chỉ số 348