Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sonny Stevens

Dewa United FCThủ mônNED
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sonny Stevens là thủ môn 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—66540000——005,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,13

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sonny Stevens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-090000—0——6,60
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-290000—0——6,00
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-190000—0——6,10
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-190000—0——6,10
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-290000—0——6,00
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-090000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-190000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-190000—0——6,10
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-090000—0——6,80
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20101850 nghìn €
31/12/20111975 nghìn €
01/08/201220100 nghìn €
04/06/201320400 nghìn €
10/02/201421400 nghìn €
10/08/201422400 nghìn €
15/02/201522750 nghìn €
30/06/2015231,0 triệu €
10/11/201523750 nghìn €
04/02/201623750 nghìn €
14/07/201624750 nghìn €
17/01/201724600 nghìn €
06/06/201724400 nghìn €
28/02/201825400 nghìn €
28/06/201826400 nghìn €
03/10/201826700 nghìn €
27/12/201826700 nghìn €
11/06/201926600 nghìn €
27/10/201927400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
28/06/202028400 nghìn €
30/12/202028450 nghìn €
04/01/202229500 nghìn €
07/06/202229500 nghìn €
06/11/202230500 nghìn €
03/07/202331450 nghìn €
16/08/202331450 nghìn €
15/02/202431400 nghìn €
14/07/202432400 nghìn €
05/12/202432350 nghìn €
28/05/202532350 nghìn €
18/12/202533300 nghìn €
26/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023OFI CreteDewa United FCChuyển nhượng—
29/06/2023ADO Den HaagOFI CreteCho mượn—
29/01/2023OFI CreteADO Den HaagChuyển nhượng—
09/08/2022SC Cambuur LeeuwardenOFI CreteChuyển nhượng—
22/07/2019Excelsior SBVSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2018Go Ahead EaglesExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente EnschedeGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2013VolendamFC Twente EnschedeHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2010FC Volendam U19VolendamChuyển nhượng—
30/06/2009FC Volendam U17FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Always Forward YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com