
Sonny Finch là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Tiểu sử Sonny Finch
Sonny Finch là tiền đạo mang quốc tịch England, hiện thi đấu cho Grimsby Town, 21 tuổi và sinh ngày 05/08/2005. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận và 507 phút thi đấu, gồm 7 trận tại Hạng Tư Anh và 2 trận ở Cúp EFL, với điểm trung bình 5,72. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Grimsby Town vào 23/08/2026 từ South Shields.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 370 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 70% | 34% | 0 | 0 | 5,77 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 38% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/78 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/38 | 3 | 6/9 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/5 | — | 6,41 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Notts County | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/9 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | South Shields | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2026 | Middlesbrough U23 | South Shields | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2026 | South Shields | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Middlesbrough U23 | South Shields | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Milton Keynes Dons | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Middlesbrough U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Middlesbrough Youth | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực31