
Sonny Cox là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 277 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 69% | 31% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/48 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 5/14 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/8 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,69 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực46