
Sonny Bradley là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Tiểu sử Sonny Bradley
Hậu vệ Sonny Bradley, 35 tuổi, mang quốc tịch England, thi đấu cho câu lạc bộ Lincoln City. Thuận chân trái, cao 193 cm và nặng 90 kg. Mùa 2026-2027, Sonny Bradley ra sân 8 trận với 594 phút, có 1 đường kiến tạo, trong đó Hạng Nhất Anh là 7 trận và Cúp Liên đoàn Anh là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2021). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 577 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71% | 54% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/207 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/15 | 0 | 6/11 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/6 | 0 | 2/4 | — | 5,51 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 0 | 3/7 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/33 | 1 | 5/7 | — | 6,09 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 5/12 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 4/8 | — | 7,07 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 5/6 | — | 6,92 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 9/10 | — | 7,47 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/3 | V | 6,16 |