Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Song Xintao

Shenzhen JixiangTiền vệCHN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Song Xintao là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Jixiang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
30Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—319030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Song Xintao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluB 1-3dự bị00000—0———
09/05/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BH 0-0dự bị00000—0———
05/05/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 0-011000001/201/1—6,52
29/04/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028B 1-2dự bị00000—0———
24/04/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueT 3-2dự bị00000—0———
14/04/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuT 2-17101101/401/1—7,93
10/04/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-018000002/311/1—7,24
21/03/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20211950 nghìn €
16/01/20222075 nghìn €
12/01/20232175 nghìn €
21/06/20232125 nghìn €
27/11/20232210 nghìn €
16/06/20242210 nghìn €
02/12/20242310 nghìn €
22/06/20252350 nghìn €
08/12/20252425 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Guangzhou Dandelion AlphaShenzhen JixiangChuyển nhượng—
02/03/2026Kunming City StarGuangzhou Dandelion AlphaChuyển nhượng—
04/03/2025Wuxi WugoKunming City StarChuyển nhượng—
06/02/2024Zibo Qisheng(2015-2024)Wuxi WugoChuyển nhượng—
24/04/2023Hebei FC(2010-2023)Zibo Qisheng(2015-2024)Chuyển nhượng—
13/07/2021Hebei FC U21Hebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
31/03/2021Hebei U19Hebei FC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com