
Song Xintao là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Jixiang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
30Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 3 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | T 2-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 7,93 |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 7,24 |
| 21/03/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Guangzhou Dandelion Alpha | Shenzhen Jixiang | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Kunming City Star | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Wuxi Wugo | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Hebei FC(2010-2023) | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Hebei FC U21 | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Hebei U19 | Hebei FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực35