
Song Min-kyu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 63% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 4 | 6/7 | — | 6,16 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/3 | V | 6,78 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 5/12 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/6 | V | 6,48 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 4-2 | 21 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 9,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | FC Seoul | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | — | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 1.4698M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Chungju Commercial High School (-2013, 2017-) | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Chungju Hummel U18 (2014-2016) | Chungju Commercial High School (-2013, 2017-) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chungbuk Shinmyong Middle School | Chungju Hummel U18 (2014-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Nonsan Middle School | Chungbuk Shinmyong Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Daejeon Jungang Elementary School | Nonsan Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực37