Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Song Min-kyu

Nacional da MadeiraTiền đạoKOR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Song Min-kyu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Nacional da Madeira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—321710001080%63%006,33
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Song Min-kyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ Rio AveB 2-3810000114/1746/7—6,16
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0450100115/1701/3V6,78
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0750100120/2425/12—6,29
19/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoB 0-445000027/901/3—6,15
12/09/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-3450010216/2025/9—6,69
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-04500000—0——6,50
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-028000015/703/6V6,48
15/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 4-2212143111/140——9,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201919100 nghìn €
31/07/201919200 nghìn €
28/12/201920425 nghìn €
07/04/202020375 nghìn €
22/06/202020650 nghìn €
20/12/202021800 nghìn €
21/06/2021211,5 triệu €
25/12/2021221,5 triệu €
17/06/2022221,3 triệu €
13/11/2022231,2 triệu €
22/06/2023231,3 triệu €
18/12/2023241,2 triệu €
13/06/2024241,2 triệu €
04/12/2024251,0 triệu €
02/06/202525900 nghìn €
15/12/202526900 nghìn €
20/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026FC SeoulNacional da MadeiraChuyển nhượng—
21/01/2026—FC SeoulChuyển nhượng—
20/01/2026Jeonbuk Hyundai MotorsFC SeoulChuyển nhượng—
19/07/2021Pohang SteelersJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 1.4698M €1,5 triệu €
31/12/2017Chungju Commercial High School (-2013, 2017-)Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2016Chungju Hummel U18 (2014-2016)Chungju Commercial High School (-2013, 2017-)Chuyển nhượng—
31/12/2014Chungbuk Shinmyong Middle SchoolChungju Hummel U18 (2014-2016)Chuyển nhượng—
31/12/2012Nonsan Middle SchoolChungbuk Shinmyong Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2011Daejeon Jungang Elementary SchoolNonsan Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com