Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Song Jun-Seok

25Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Song Jun-Seok là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.187Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—16161.18710018476%59%516,54

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.187 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/479 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/45 (24%)
Chuyền dài chính xác
19/54 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
21
Phá bóng
29
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/156 (59%)
Không chiến thắng / thua
33 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 50
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Song Jun-Seok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-3900010231/35210/14—6,97
26/07/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2700020129/3424/5—6,78
18/07/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 2-0900010123/3238/12V7,09
12/07/2026K League 1@ FC SeoulH 0-0900010019/2523/7V6,27
04/07/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-190103219/2015/13—7,04
17/05/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-0830010039/4758/15V6,82
12/05/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 2-0900011218/27211/18—7,31
09/05/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 0-0900030143/4946/10—6,96
25/04/2026K League 1vs FC SeoulB 1-251000007/1323/5Đ5,10
21/04/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-04300000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20212050 nghìn €
21/06/202120100 nghìn €
25/12/202120225 nghìn €
17/06/202221175 nghìn €
26/12/202221100 nghìn €
21/06/202322100 nghìn €
18/12/202322175 nghìn €
13/06/202423225 nghìn €
04/12/202423275 nghìn €
02/06/202524275 nghìn €
15/12/202524350 nghìn €
20/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2023Gimpo FCGangwon FCCho mượn—
18/01/2023Gangwon FCGimpo FCChuyển nhượng—
07/02/2021Cheongju UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2019Eonnam High School (-2019)Cheongju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Joongdong Middle SchoolEonnam High School (-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2014UnknownJoongdong Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Seoul Soongshin Elementary SchoolUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com