Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Song Chang-Seok

Chungbuk Cheongju FCTiền đạoKOR
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Song Chang-Seok là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—100691005270%57%005,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Song Chang-Seok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3dự bị00000—0———
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-11000001/10——6,40
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2100000—0———
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-38001001/201/1—6,38
23/05/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 2-31300000—0———
16/05/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 2-2100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20222125 nghìn €
17/06/20222275 nghìn €
26/12/202222100 nghìn €
21/06/20232350 nghìn €
18/12/202323150 nghìn €
13/06/202424150 nghìn €
04/12/202424125 nghìn €
02/06/202524100 nghìn €
15/12/20252575 nghìn €
09/06/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Daejeon Hana CitizenChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
09/01/2024Gimpo FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
18/01/2023Daejeon Hana CitizenGimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2021Yong In UniversityDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2018Daeryun High SchoolYong In UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015UnknownDaeryun High SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com