
Soner Gönül là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 960 | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 82% | 57% | 2 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/516 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/99 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/56 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/44 | 2 | 4/7 | — | 7,66 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 3 | 5/7 | — | 7,44 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 73/85 | 1 | 1/1 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/40 | 1 | 1/6 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/62 | 3 | 7/13 | V | 7,41 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 34/41 | 2 | 2/2 | V | 7,36 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 7,37 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 4/6 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/03/2021 | 23 | 725 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 30/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Samsunspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ankara Keciorengucu | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.2901M € | 290 nghìn € |
| 23/07/2019 | Mamak BA | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Galatasaray U21 | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Erbaaspor S | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | Galatasaray U21 | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Galatasaray U19 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2013 | Giresunspor Youth | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực52