Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soner Aydoğdu

BursasporTiền vệTUR
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Soner Aydoğdu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.

Tiểu sử Soner Aydoğdu

Soner Aydoğdu là tiền vệ của Bursaspor, quốc tịch Turkey, 35 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận tại Turkish First League với 311 phút thi đấu và điểm trung bình 6,72. Chuyển nhượng gần nhất là từ Samsunspor đến Bursaspor vào 08/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 4,2 triệu € (2013). Cao 181 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—823110001090%61%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/219 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soner Aydoğdu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0690000047/5234/4—6,67
20/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporT 2-1540000018/2202/4—6,40
14/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 2-215000007/1101/1—5,99
08/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 2-1450000141/4423/4—6,98
04/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0200000020/220——6,98
29/08/2026Turkish First League@ KayserisporT 2-118001008/913/3—6,38
22/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 1-0620000137/3834/11—7,20
10/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0280000120/2122/4—7,20
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-25000005/60——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2009: 350 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 1,8 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,8 triệu €2013: 4,2 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 3,7 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,6 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,6 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/200918200 nghìn €
02/07/200918350 nghìn €
20/01/201120450 nghìn €
30/06/201120450 nghìn €
08/01/2012211,8 triệu €
06/06/2012213,0 triệu €
05/01/2013223,8 triệu €
12/06/2013224,2 triệu €
26/01/2014234,0 triệu €
22/07/2014233,7 triệu €
25/01/2015243,0 triệu €
24/06/2015242,0 triệu €
07/10/2015241,5 triệu €
17/01/2016251,0 triệu €
14/07/2016251,0 triệu €
09/01/2017261,3 triệu €
08/06/2017261,3 triệu €
11/02/2018271,6 triệu €
28/05/2018272,0 triệu €
03/01/2019271,8 triệu €
03/06/2019281,3 triệu €
02/01/2020281,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
03/08/2020291,6 triệu €
22/12/2020292,0 triệu €
15/03/2021302,3 triệu €
20/05/2021302,6 triệu €
11/10/2021302,2 triệu €
03/01/2022302,0 triệu €
30/03/2022311,6 triệu €
31/05/2022311,5 triệu €
26/10/2022311,1 triệu €
02/04/202332800 nghìn €
22/06/202332650 nghìn €
26/09/202332500 nghìn €
20/12/202332400 nghìn €
14/03/202433200 nghìn €
30/05/202433125 nghìn €
03/10/202433100 nghìn €
22/12/202433125 nghìn €
19/03/202534125 nghìn €
17/06/202534125 nghìn €
30/09/202534100 nghìn €
16/12/202534100 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026SamsunsporBursasporChuyển nhượng—
26/01/2023AntalyasporSamsunsporChuyển nhượng—
18/07/2022Başakşehir Futbol KulübüAntalyasporChuyển nhượng—
26/04/2022GoztepeBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
27/08/2019Başakşehir Futbol KulübüGoztepeChuyển nhượng—
30/06/2018AkhisarsporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
28/01/2016TrabzonsporAkhisarsporChuyển nhượng—
30/06/2012GenclerbirligiTrabzonsporHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
29/06/2010Hacettepe SporGenclerbirligiCho mượn—
19/08/2009GenclerbirligiHacettepe SporChuyển nhượng—
09/11/2008Genclerbirligi Ankara U21GenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2008Genclerbirligi Ankara YouthGenclerbirligi Ankara U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com