Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sondre Skogen

SKN St.PoltenHậu vệNOR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sondre Skogen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SKN St.Polten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—998100002091%41%405,73
Austrian Cup2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sondre Skogen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIH 0-08100000—0—V—
10/10/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-39000000—0—V5,55
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-19000000—0—V6,25
13/09/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-1900020051/5615/12—6,85
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 1-08900000—0———
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckB 0-19000000—0——6,60
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-19000000—0——6,60
07/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-19000000—0——6,40
01/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-19000000—0——6,30
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-09000000—0——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20191950 nghìn €
28/12/20191950 nghìn €
08/12/202222100 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
12/12/202323175 nghìn €
18/06/202423175 nghìn €
09/12/202424200 nghìn €
29/05/202524300 nghìn €
14/12/202525300 nghìn €
17/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com