
Sondre Holmlund Orjasaeter
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Sondre Holmlund Orjasaeter là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
664Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
664Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 586 | 1 | 0 | 2 | 18 | 6 | 86% | 43% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 16% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/223 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/32 | 0 | 5/9 | — | 5,89 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 27/32 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 29/32 | 0 | — | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | 2/7 | — | 6,72 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 21/22 | 0 | 2/6 | V | 7,70 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 21/24 | 1 | 10/16 | — | 7,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/29 | 2 | 8/12 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 41/47 | 0 | 6/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/09/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Sarpsborg 08 | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/01/2024 | Sogndal | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 16/01/2022 | Stryn IL | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật71
- Tư duy68
- Sức mạnh33
- Thể lực33