
Sondre Flem Bjørshol là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 4 | 396 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 85% | 60% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/230 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 3 | 3/6 | — | 6,36 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 7/13 | V | 7,22 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 4/5 | — | 7,05 |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 7/10 | — | 7,24 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 2/4 | V | 6,27 |
| 24/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2018 | Asane Fotball | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | FK Vidar | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực50