Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sondre Flem Bjørshol

VikingHậu vệNOR
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sondre Flem Bjørshol là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—1243961008285%60%206,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/230 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/61 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sondre Flem Bjørshol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-129000005/633/6—6,36
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebH 2-218000006/90——6,08
15/08/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 1-2620010023/2623/4—6,62
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08T 2-1650020027/3113/6—6,90
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 3-0650010025/2927/13V7,22
27/07/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 1-1680010034/4034/5—7,05
23/07/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 2-1450000117/2017/10—7,24
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 2-1dự bị00000—0———
13/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1270010021/2202/4V6,27
24/05/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 2-12000002/422/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20162225 nghìn €
22/12/20172350 nghìn €
29/12/201824100 nghìn €
28/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
24/07/202026300 nghìn €
30/12/202026300 nghìn €
02/01/202227300 nghìn €
08/12/202228200 nghìn €
28/06/202329300 nghìn €
06/09/202329350 nghìn €
14/12/202329350 nghìn €
11/06/202430350 nghìn €
11/12/202430350 nghìn €
17/06/202531350 nghìn €
14/12/202531350 nghìn €
27/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2018Asane FotballVikingChuyển nhượng—
26/07/2016FK VidarAsane FotballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com