
Somyos Pongsuwan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 400 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 55% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/213 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/6 | V | 5,99 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 48/66 | 1 | 6/8 | — | 8,11 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/58 | 3 | 4/8 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 2 | 3/6 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 2 | 4/8 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 29 | — |
| 28/09/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.