
Solvi Vatnhamar là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Víkingur Gøta.
Tiểu sử Solvi Vatnhamar
Solvi Vatnhamar là tiền vệ hiện thi đấu cho Víkingur Gøta, mang quốc tịch Faroe Islands và sinh ngày 05/05/1986, hiện 40 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, trong 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu, cầu thủ ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,60. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 100 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Leirvík ÍF sang Víkingur Gøta, loại Hết hạn mượn, ngày 31/12/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
364Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
1,73Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 25 | 21 | 285 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 79 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 285 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Stjarnan Gardabaer | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2012 | 26 | 25 nghìn € |
| 23/07/2012 | 26 | — |
| 17/03/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/01/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/03/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 07/11/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 12/11/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 18/11/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 22/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2007 | Leirvík ÍF | Víkingur Gøta | Hết hạn mượn | — |