
Solomon Udo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Al-Mina'a SC.
Tiểu sử Solomon Udo
Solomon Udo là tiền vệ 31 tuổi người Armenia, hiện thi đấu cho Al-Mina'a SC. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 74 phút thi đấu tại VĐQG Iraq. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Al-Arabi SC(KSA) đến Al-Mina'a SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 18/20 | 0 | 0/4 | — | 7,10 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 4 | 5/7 | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 4/4 | — | 6,07 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |