Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Solly March

Tiền vệENG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Solly March là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Solly March · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedB 0-331001108/1022/4—5,97
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 0-11000001/100/1—6,09
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs Wolverhampton WanderersT 3-02000000/100/1—6,57
11/04/2026Ngoại hạng Anh@ BurnleyT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026English U21 Premier Leaguevs Everton U21T 5-0450000313/1701/1—7,60
14/03/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 1-0dự bị00000—0———
01/03/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 2-1400000—01/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20141975 nghìn €
18/08/201420150 nghìn €
23/02/201520150 nghìn €
23/09/201521200 nghìn €
19/04/201621200 nghìn €
31/08/201622200 nghìn €
26/02/201722250 nghìn €
27/06/201722500 nghìn €
22/10/2017232,5 triệu €
01/01/2018233,5 triệu €
27/05/2018235,0 triệu €
18/12/2018247,0 triệu €
12/06/2019248,0 triệu €
09/12/2019258,0 triệu €
07/04/2020256,5 triệu €
12/10/2020269,0 triệu €
17/03/2021269,0 triệu €
07/06/2021269,0 triệu €
22/12/2021279,0 triệu €
14/06/2022279,0 triệu €
14/09/20222812,0 triệu €
02/11/20222812,0 triệu €
15/03/20232818,0 triệu €
19/06/20232822,0 triệu €
18/12/20232922,0 triệu €
26/05/20242918,0 triệu €
30/09/20243015,0 triệu €
15/12/20243010,0 triệu €
17/03/2025308,0 triệu €
29/05/2025306,0 triệu €
16/10/2025315,0 triệu €
08/12/2025313,0 triệu €
08/03/2026312,0 triệu €
02/06/2026311,0 triệu €
05/10/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brighton Hove AlbionFree playerTrở lại—
30/06/2013Brighton Hove Albion U18Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
31/10/2011Lewes FC U18Brighton Hove Albion U18Hết hạn mượn 0.005M €5 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Tư duy70
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
  • Kỹ thuật68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com