
Solly March
Tiền vệENG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Solly March là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 2/4 | — | 5,97 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | English U21 Premier League | vs Everton U21 | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 14/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 18,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 30 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brighton Hove Albion | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Lewes FC U18 | Brighton Hove Albion U18 | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy70
- Sức mạnh38
- Thể lực50
- Kỹ thuật68