
Soheil Salehi
Tiền đạoIRI
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Soheil Salehi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Shahrdari Bam | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2024 | Esteghlal Zeydon | Shahrdari Bam | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Abouzar Basht | Esteghlal Zeydon | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Zeytinburnuspor | Abouzar Basht | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Free Player | Zeytinburnuspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Naft Gachsaran | Free Player | Trở lại | — |
| 01/12/2020 | Grakcu Sai Mai United | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Naft Gachsaran | Grakcu Sai Mai United | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Siah Jamegan Khorasan | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Naft Gachsaran | Siah Jamegan Khorasan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Naft va Gaz Gachsaran U21 | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Naft va Gaz Gachsaran U19 | Naft va Gaz Gachsaran U21 | Chuyển nhượng | — |