Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sohanur Rahman

Arambagh KSTiền vệNAG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sohanur Rahman là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Arambagh KS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—204600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sohanur Rahman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubH 1-1100000—0———
10/10/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-64500000—0———
18/04/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 2-19000000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 2-09700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20202025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202025 nghìn €
29/12/20202125 nghìn €
07/03/20212125 nghìn €
30/09/20212125 nghìn €
21/12/20212225 nghìn €
15/04/20222225 nghìn €
09/08/20222250 nghìn €
15/12/20222350 nghìn €
20/02/20232350 nghìn €
27/07/20232375 nghìn €
29/11/20232475 nghìn €
24/06/20242450 nghìn €
16/01/20252575 nghìn €
17/06/20252575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026PWD SC (Dhaka)Arambagh KSChuyển nhượng—
03/08/2025Chittagong AbahaniPWD SC (Dhaka)Chuyển nhượng—
30/09/2023Sheikh JamalChittagong AbahaniChuyển nhượng—
24/11/2021Mohammedan DhakaSheikh JamalChuyển nhượng—
31/10/2019Bashundhara KingsMohammedan DhakaChuyển nhượng—
31/12/2018Chittagong AbahaniBashundhara KingsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com