Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofiane Feghouli

Tiền đạoALG
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sofiane Feghouli là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ALG.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofiane Feghouli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueT 2-07400000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2007: 300 nghìn €2008: 500 nghìn €2008: 800 nghìn €2008: 1,6 triệu €2008: 2,5 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 2,8 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 4,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 16,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,7 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,1 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (55 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/200717100 nghìn €
10/12/200717300 nghìn €
08/04/200818500 nghìn €
17/05/200818800 nghìn €
22/09/2008181,6 triệu €
29/12/2008192,5 triệu €
17/05/2009193,0 triệu €
21/12/2009192,8 triệu €
17/05/2010203,0 triệu €
26/08/2010204,0 triệu €
13/12/2010203,0 triệu €
03/02/2011213,0 triệu €
28/07/2011213,0 triệu €
02/02/2012225,0 triệu €
13/04/2012228,0 triệu €
06/08/2012228,0 triệu €
10/01/20132312,0 triệu €
11/06/20132312,0 triệu €
22/01/20142412,0 triệu €
19/07/20142415,0 triệu €
22/01/20152515,0 triệu €
30/06/20152516,0 triệu €
22/11/20152518,0 triệu €
21/02/20162618,0 triệu €
06/04/20162615,0 triệu €
31/07/20162614,0 triệu €
19/02/20172712,0 triệu €
27/06/20172712,0 triệu €
05/10/2017278,0 triệu €
11/02/2018288,0 triệu €
28/05/2018287,5 triệu €
03/01/2019295,0 triệu €
03/06/2019297,0 triệu €
03/10/2019298,0 triệu €
02/01/2020307,5 triệu €
07/04/2020306,0 triệu €
03/08/2020305,5 triệu €
22/12/2020304,7 triệu €
15/03/2021314,0 triệu €
20/05/2021313,0 triệu €
11/10/2021312,1 triệu €
03/01/2022322,2 triệu €
30/03/2022321,6 triệu €
31/05/2022321,2 triệu €
06/10/202232700 nghìn €
13/03/202333700 nghìn €
07/06/202333500 nghìn €
26/09/202333500 nghìn €
20/12/202333450 nghìn €
14/03/202434450 nghìn €
30/05/202434400 nghìn €
15/10/202434300 nghìn €
03/04/202535200 nghìn €
28/12/202536150 nghìn €
08/04/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Amanat BaghdadFree playerTrở lại—
04/08/2025Free playerAmanat BaghdadChuyển nhượng—
30/06/2024KaragumrukFree playerTrở lại—
11/01/2023Free playerKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2022GalatasarayFree playerTrở lại—
13/08/2017West Ham UnitedGalatasarayHết hạn mượn 4.25M €4,2 triệu €
30/06/2016Valencia CFWest Ham UnitedChuyển nhượng—
29/06/2011AlmeriaValencia CFCho mượn—
31/12/2010Valencia CFAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2010GrenobleValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2007Grenoble Foot 38 U19GrenobleChuyển nhượng—
30/06/2006Grenoble Foot 38 U17Grenoble Foot 38 U19Chuyển nhượng—
31/10/2004Paris FC YouthGrenoble Foot 38 U17Chuyển nhượng—
30/06/2003Red Star FC JugendParis FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com