
Sofiane Feghouli
Tiền đạoALG
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Sofiane Feghouli là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (55 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2007 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/12/2007 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/04/2008 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/05/2008 | 18 | 800 nghìn € |
| 22/09/2008 | 18 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2008 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2009 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 19 | 2,8 triệu € |
| 17/05/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/04/2012 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 22 | 8,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 12,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 24 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 16,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 25 | 18,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 18,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 14,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 30 | 4,7 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 2,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 1,6 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 14/03/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Amanat Baghdad | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2025 | Free player | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karagumruk | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | Free player | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Galatasaray | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2017 | West Ham United | Galatasaray | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Valencia CF | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Almeria | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Valencia CF | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grenoble | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Grenoble Foot 38 U19 | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Grenoble Foot 38 U17 | Grenoble Foot 38 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2004 | Paris FC Youth | Grenoble Foot 38 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Red Star FC Jugend | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực48