Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofian Kiyine

Olympic CharleroiTiền vệMAR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sofian Kiyine là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Olympic Charleroi.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,1 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201518100 nghìn €
07/06/201618175 nghìn €
25/06/201719400 nghìn €
20/12/201720400 nghìn €
17/06/2018201,0 triệu €
19/12/2018211,5 triệu €
05/06/2019211,5 triệu €
29/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
20/08/2020222,6 triệu €
28/12/2020232,0 triệu €
23/06/2021232,0 triệu €
27/12/2021242,3 triệu €
06/06/2022242,1 triệu €
03/11/2022252,0 triệu €
08/06/202325500 nghìn €
22/10/202326700 nghìn €
18/12/202326600 nghìn €
03/06/202426450 nghìn €
18/12/202427250 nghìn €
18/06/202527200 nghìn €
16/12/202528150 nghìn €
05/01/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Stockay-WarfuseeOlympic CharleroiChuyển nhượng—
02/01/2026TriestinaStockay-WarfuseeChuyển nhượng—
29/06/2025FoggiaTriestinaCho mượn—
02/02/2025TriestinaFoggiaChuyển nhượng—
18/09/2024Oud-Heverlee LeuvenTriestinaChuyển nhượng—
01/09/2022LazioOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2022VeneziaLazioCho mượn—
29/08/2021LazioVeneziaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/2021SalernitanaLazioCho mượn—
27/01/2021LazioSalernitanaChuyển nhượng—
30/08/2020SalernitanaLazioCho mượn—
16/07/2019LazioSalernitanaChuyển nhượng—
15/07/2019ChievoLazioHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018SalernitanaChievoCho mượn—
30/08/2017ChievoSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2017Chievo YouthChievoChuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liege U19Chievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Standard Liège U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—
30/06/2013JMG Academy LierStandard Liège U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy68
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com