
Sofian Kiyine là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Olympic Charleroi.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 20/08/2020 | 22 | 2,6 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 2,3 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 2,1 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/01/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Stockay-Warfusee | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Triestina | Stockay-Warfusee | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Foggia | Triestina | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Triestina | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Lazio | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | Venezia | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Lazio | Venezia | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Chievo | Lazio | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Salernitana | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Chievo | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chievo Youth | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege U19 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JMG Academy Lier | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật67
- Tư duy68
- Sức mạnh29
- Thể lực42