sofia manner là thủ môn 29 tuổi, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
15Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 2 | 2 | 71% | — | 0 | 0 | 7,15 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 11 | 2 | 5 | 80% | 100% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/114 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 7,15 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 0-6 | 90 | 7 | 2 | 0 | 50/61 | 1 | 1/1 | — | 5,30 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/07/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 7 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 8,06 |
| 29/06/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 21/06/2026 | Can NSLW | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 14/06/2026 | Can NSLW | vs Montreal Roses FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 10/21 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |