Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofia Huerta

33Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sofia Huerta là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.416Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—27272.416324281181%61%406,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.416 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/28
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
954/1167 (81%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
35/95 (36%)
Chuyền dài chính xác
68/164 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
30
Phá bóng
60
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/154 (61%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
85 / 48
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
366
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofia Huerta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-1900100433/4000/1—7,16
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 0-1900011347/5917/10—7,30
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)T 2-0900031132/4201/4—6,59
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-2900010030/3334/8V6,38
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)B 1-3901011030/3716/8—6,98
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 2-0901022132/3834/6—7,22
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)T 1-0900010053/6223/4—6,98
31/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)T 1-0900000134/4234/4—7,19
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)H 1-1900020018/2401/5V5,97
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-2900020160/7012/4—7,05

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com