Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soe Min Oo

Shan UnitedTiền đạoMYA
38Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Soe Min Oo là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.

Tiểu sử Soe Min Oo

Soe Min Oo là tiền đạo của câu lạc bộ Shan United, mang quốc tịch Myanmar và hiện 38 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/03/1988, cao 171 cm và nặng 68 kg. Ngày 02/08/2026, cầu thủ chuyển đến Shan United từ Yadanarbon FC. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soe Min Oo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Kasuka FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20172975 nghìn €
05/02/20182950 nghìn €
15/07/20183025 nghìn €
28/11/20193125 nghìn €
04/02/20223325 nghìn €
22/12/20243675 nghìn €
12/05/20253750 nghìn €
01/12/20253750 nghìn €
07/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Yadanarbon FCShan UnitedChuyển nhượng—
15/02/2024Myawady FCYadanarbon FCChuyển nhượng—
31/07/2022Dagon Star UnitedMyawady FCChuyển nhượng—
30/06/2019Shan UnitedDagon Star UnitedChuyển nhượng—
30/06/2007YC Development CommitteeShan UnitedChuyển nhượng—
31/12/2005UnknownYC Development CommitteeChuyển nhượng—
31/12/2004Mandalay Institute of SportsUnknownChuyển nhượng—
31/12/2003UnknownMandalay Institute of SportsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com