
Sodiq Anthony Rasheed
Hậu vệNGR
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sodiq Anthony Rasheed là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 5/10 | — | 5,63 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/10/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kazincbarcika | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Rabotnicki Skopje | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | FK Skopje | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Alania Vladikavkaz | FDC Vista Gelendzhik | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2020 | Fremad Amager | Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Remo Stars FC | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fremad Amager | Remo Stars FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Remo Stars FC | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |